(028) 39 574 933 – 0934 032 988

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ SỨC KHỎE HÔ HẤP

TRẮC NGHIỆM MỨC ĐỘ KIỂM SOÁT HEN SUYỄN (CHILDHOOD ASTHMA CONTROL TEST – cACT)CHO TRẺ EM 4 – 11 TUỔI

Vui lòng khoanh tròn vào ô điểm tùy vào mức độ nặng của triệu chứng

CÁC CÂU HỎI DÀNH CHO TRẺ TỰ TRẢ LỜI
1. Hôm nay, bệnh hen của con như thế nào?
2. Bệnh hen có gây khó khăn khi con chạy, tập thể dục hay chơi thể thao không?
3. Bệnh hen có làm con bị ho không?
4. Bệnh hen có làm con thức giấc ban đêm không?
Các câu hỏi dành cho phụ huynh trả lời
5. Trong 4 tuần vừa qua, có bao nhiêu ngày trẻ có bất kì triệu chứng hen nào?
6. Trong 4 tuần vừa qua, có bao nhiêu ngày trẻ bị khò khè trong ngày do hen?
7. Trong 4 tuần vừa qua, có bao nhiêu ngày trẻ thức giấc về đêm do hen?

Kết quả đánh giá:

Kết luận:
 Kiểm soát kém (0-12 điểm)
 Kiểm soát không tốt (13-19 điểm)
 Kiểm soát tốt (≥ 20 điểm)

TRẮC NGHIỆM MỨC ĐỘ KIỂM SOÁT HEN SUYỄN (ASTHMA CONTROL TEST – ACT) CHO NGƯỜI LỚN VÀ THANH THIẾU NIÊN ≥ 12 TUỔI

1. Trong 4 tuần qua, bao nhiêu ngày bệnh hen làm cho bạn phải nghỉ làm, nghỉ học hay phải nghỉ tại nhà?
2. Trong 4 tuần qua, bạn có thường gặp cơn khó thở không?
3. Trong 4 tuần qua, bạn có thường phải thức giấc ban đêm hay phải dậy sớm do các triệu chứng của hen như ho, thở khò khè, khó thở, nặng ngực?
4. Trong 4 tuần qua, bạn có thường sử dụng thuốc cắt cơn dạng xịt hay khí dung không?
5. Bạn đánh giá bệnh hen của bạn được kiểm soát như thế nào trong 4 tuần qua?

Kết quả đánh giá:

Kết luận:
 Kiểm soát kém (5-15 điểm)
 Không kiểm soát tốt (16-19 điểm)
 Kiểm soát tốt (20-24 điểm)
 Kiểm soát hoàn toàn (25 điểm)

TRẮC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH (COPD ASSESSMENT TEST - CAT)

Vui lòng đánh dấu vào mức độ điểm tùy vào mức độ nặng của triệu chứng (Từ 0 đến 5):

1. Tôi hoàn toàn không ho (0) Tôi ho thường xuyên (5)
2. Tôi không có chút đàm (đờm) nào trong phổi (0) Trong phổi tôi có rất nhiều đàm (5)
3. Tôi không có cảm giác nặng ngực (0) Tôi có cảm giác rất nặng ngực (5)
4. Tôi không bị khó thở khi lên dốc hoặc lên một tầng lầu (0) Tôi rất khó thở khi lên dốc/lầu (5)
5. Tôi không bị hạn chế trong các hoạt động ở nhà (0) Tôi rất bị hạn chế ở nhà (5)
6. Tôi yên tâm ra khỏi nhà dù tôi có bệnh phổi (0) Tôi không yên tâm chút nào khi ra khỏi nhà (5)
7. Tôi ngủ ngon giấc (0) Tôi không ngủ ngon vì bệnh phổi (5)
8. Tôi cảm thấy rất khỏe (0) Tôi cảm thấy không còn chút sức lực nào (5)

Kết quả đánh giá:

Kết luận:
 Triệu chứng nhẹ (0-10 điểm)
 Triệu chứng trung bình (11-20 điểm)
 Triệu chứng nặng, ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày (21-30 điểm)
 Triệu chứng rất nặng, ảnh hưởng nghiêm trọng (31-40 điểm)